tapering off
Tapering off (cụm động từ/danh động từ) là quá trình giảm dần dần, từ từ cho đến khi còn rất ít hoặc không còn gì. Nó thường được dùng để miêu tả sự suy giảm về cường độ, số lượng, hoặc mức độ một cách có kiểm soát, không đột ngột.
- Động từ (Verb phrase): Giảm dần, thu hẹp dần.
- Chỉ hành động làm cho một cái gì đó nhỏ lại, yếu đi, hoặc ít đi theo thời gian.
- Tính từ (Adjective): Có xu hướng giảm dần, nhỏ dần.
- Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng đang trong trạng thái suy giảm dần.
Động từ:
- The rain is tapering off now. (Cơn mưa đang giảm dần bây giờ.)
- He is tapering off his medication under doctor's supervision. (Anh ấy đang giảm dần thuốc dưới sự giám sát của bác sĩ.)
- Sales have been tapering off since the holiday season ended. (Doanh số đã giảm dần kể từ khi mùa lễ kết thúc.)
Tính từ:
- The tapering off of the noise was a relief. (Sự giảm dần của tiếng ồn là một sự nhẹ nhõm.)
- We noticed a tapering off in customer complaints. (Chúng tôi nhận thấy sự giảm dần trong các khiếu nại của khách hàng.)
Tapering off + danh từ: chỉ sự giảm dần của một thứ cụ thể.
- The tapering off of the epidemic gave hope to the community. (Sự giảm dần của dịch bệnh đã mang lại hy vọng cho cộng đồng.)
Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao: nói về việc giảm dần liều lượng thuốc hoặc cường độ tập luyện để tránh sốc hoặc chấn thương.
- Athletes often practice tapering off before a major competition. (Các vận động viên thường thực hành giảm dần cường độ tập luyện trước một cuộc thi lớn.)
Taper (động từ): giảm dần, thon dần (thường dùng cho vật lý).
- The trousers taper at the ankle. (Chiếc quần thon dần ở mắt cá chân.)
Tapered (tính từ): đã được làm thon gọn, giảm dần.
- A tapered candle is easier to fit into a holder. (Một cây nến thon dần dễ lắp vào đế hơn.)
Off (trong cụm): là trạng từ nhấn mạnh sự kết thúc hoặc giảm dần hoàn toàn.
- Diminish: giảm bớt, suy yếu.
- The sound diminished as we walked away. (Âm thanh giảm dần khi chúng tôi đi xa.)
- Subside: lắng xuống, giảm bớt (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc).
- The storm subsided after an hour. (Cơn bão lắng xuống sau một giờ.)
- Decrease gradually: giảm dần dần.
- The population decreased gradually over the years. (Dân số giảm dần dần qua các năm.)
Taper off (đã là cụm động từ chính): giảm dần.
- The company decided to taper off production due to low demand. (Công ty quyết định giảm dần sản xuất do nhu cầu thấp.)
Tail off: giảm dần và kết thúc (thường dùng cho âm thanh hoặc cuộc trò chuyện).
- His voice tailed off as he became shy. (Giọng anh ấy nhỏ dần khi anh ấy trở nên ngại ngùng.)
- Tapering off không phải là thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ:
- The excitement of the party is tapering off as the night goes on. (Sự phấn khích của bữa tiệc đang giảm dần khi màn đêm buông xuống.)