tapering off

tapering off

The rain is tapering off as the sun begins to break through the clouds.

Định nghĩa

Tapering off (cụm động từ/danh động từ) quá trình giảm dần dần, từ từ cho đến khi còn rất ít hoặc không còn . thường được dùng để miêu tả sự suy giảm về cường độ, số lượng, hoặc mức độ một cách kiểm soát, không đột ngột.

  1. Động từ (Verb phrase): Giảm dần, thu hẹp dần.
    • Chỉ hành động làm cho một cái đó nhỏ lại, yếu đi, hoặc ít đi theo thời gian.
  2. Tính từ (Adjective): xu hướng giảm dần, nhỏ dần.
    • Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng đang trong trạng thái suy giảm dần.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The rain is tapering off now. (Cơn mưa đang giảm dần bây giờ.)
    • He is tapering off his medication under doctor's supervision. (Anh ấy đang giảm dần thuốc dưới sự giám sát của bác sĩ.)
    • Sales have been tapering off since the holiday season ended. (Doanh số đã giảm dần kể từ khi mùa lễ kết thúc.)
  • Tính từ:

    • The tapering off of the noise was a relief. (Sự giảm dần của tiếng ồn một sự nhẹ nhõm.)
    • We noticed a tapering off in customer complaints. (Chúng tôi nhận thấy sự giảm dần trong các khiếu nại của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tapering off + danh từ: chỉ sự giảm dần của một thứ cụ thể.

    • The tapering off of the epidemic gave hope to the community. (Sự giảm dần của dịch bệnh đã mang lại hy vọng cho cộng đồng.)
  • Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao: nói về việc giảm dần liều lượng thuốc hoặc cường độ tập luyện để tránh sốc hoặc chấn thương.

    • Athletes often practice tapering off before a major competition. (Các vận động viên thường thực hành giảm dần cường độ tập luyện trước một cuộc thi lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Taper (động từ): giảm dần, thon dần (thường dùng cho vật ).

    • The trousers taper at the ankle. (Chiếc quần thon dầnmắt cá chân.)
  • Tapered (tính từ): đã được làm thon gọn, giảm dần.

    • A tapered candle is easier to fit into a holder. (Một cây nến thon dần dễ lắp vào đế hơn.)
  • Off (trong cụm): trạng từ nhấn mạnh sự kết thúc hoặc giảm dần hoàn toàn.

Từ đồng nghĩa
  • Diminish: giảm bớt, suy yếu.
    • The sound diminished as we walked away. (Âm thanh giảm dần khi chúng tôi đi xa.)
  • Subside: lắng xuống, giảm bớt (thường dùng cho hiện tượng tự nhiên hoặc cảm xúc).
    • The storm subsided after an hour. (Cơn bão lắng xuống sau một giờ.)
  • Decrease gradually: giảm dần dần.
    • The population decreased gradually over the years. (Dân số giảm dần dần qua các năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Taper off (đã là cụm động từ chính): giảm dần.

    • The company decided to taper off production due to low demand. (Công ty quyết định giảm dần sản xuất do nhu cầu thấp.)
  • Tail off: giảm dần kết thúc (thường dùng cho âm thanh hoặc cuộc trò chuyện).

    • His voice tailed off as he became shy. (Giọng anh ấy nhỏ dần khi anh ấy trở nên ngại ngùng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tapering off không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh ẩn dụ:
    • The excitement of the party is tapering off as the night goes on. (Sự phấn khích của bữa tiệc đang giảm dần khi màn đêm buông xuống.)